dặng hắng

dặng hắng

Trước khi phát biểu, ông ấy dặng hắng một tiếng cho mọi người chú ý.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động phát ra một hoặc vài tiếng ho nhẹ, ngắn, thường chủ ý: Hành động này thường được thực hiện để gây sự chú ý, báo hiệu sự mặt, hoặc để chuẩn bị phát biểu, hát, nói trước đám đông.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi phát biểu, ông ấy dặng hắng một tiếng cho mọi người chú ý.
    • Người diễn giả dặng hắng vài lần để lấy giọng trước khi bắt đầu bài thuyết trình.
    • Tôi nghe thấy tiếng dặng hắng ở cuối phòng, quay lại thì thấy anh ấy đang đứng đó.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dặng hắng" như một tín hiệu: Hành động này thường được dùng như một tín hiệu phi ngôn ngữ để báo hiệu sự hiện diện, ngắt lời một cách lịch sự, hoặc thể hiện sự không đồng tình một cách kín đáo.
    • Thấy cuộc tranh cãi sắp căng thẳng, bà chủ nhiệm dặng hắng một tiếng nhẹ, cả phòng lập tức im lặng.
Biến thể từ gần giống
  • Đằng hắng: Đây một biến thể phát âm khác của "dặng hắng", cùng mang một nghĩa.
  • Ho hắng: Chỉ hành động ho nhẹ, nhưng thường do bệnh (như viêm họng) hơn do chủ ý báo hiệu.
    • Anh ấy bị ho hắng mấy ngày nay thời tiết thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Ho giả: Ho chủ ý, không phải do bệnh.
  • Tằng hắng: Một từ ít dùng hơn, cùng chỉ hành động tạo tiếng động từ cổ họng để gây chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dặng hắng lấy giọng: Dặng hắng để làm sạch cổ họng, chuẩn bị cho giọng nói được rõ ràng hơn.
    • Ca dặng hắng lấy giọng trước khi bước lên sân khấu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dặng hắng". Hành động này thường xuất hiện như một chi tiết mô tả trong văn học hoặc giao tiếp hàng ngày.